Đố vui bản đồ Khủng long
Đọc câu hỏi. Chạm vào đúng quốc gia trên bản đồ.
Đang tải…
Về trò chơi này
Đây là bài đố bản đồ về Khủng long. Bạn đọc một câu hỏi về nơi một con vật sinh sống, rồi chạm vào đúng quốc gia trên bản đồ thế giới. Hãy phóng to để tìm các nước nhỏ.
Mỗi lượt chơi có 10 câu hỏi. Nếu bạn chạm sai quốc gia, quốc gia đúng sẽ sáng lên, nên bạn vừa chơi vừa học. 30 con vật mà bạn có thể được hỏi gồm có Brachiosaurus, Dilophosaurus, Megalosaurus và Plateosaurus. Đáp án là quốc gia chiếm phần lớn nhất trong vùng phân bố của con vật, hoặc nơi giống vật nuôi đó xuất xứ, hoặc nơi tìm thấy hóa thạch.
Bạn muốn thử thả ghim thay vào đó? Trò chơi hằng ngày ở trang chủ chính là như vậy.
Thông tin chính
- Bài đố bản đồ về Khủng long yêu cầu bạn chạm vào đúng quốc gia trên bản đồ thế giới.
- Có 30 con vật trong bài đố Khủng long.
- Mỗi lượt chơi có 10 câu hỏi.
- Nặng nhất là Argentinosaurus, khoảng 70.000 kg.
- Nhẹ nhất là Sinosauropteryx, khoảng 0,55 kg.
- Dài nhất là Argentinosaurus, khoảng 35 m.
- Tổng cộng chúng sống ở hoặc có nguồn gốc từ 19 quốc gia.
Thêm trò chơi Đố vui bản đồ
Thêm trò chơi cho Khủng long
| Tên | Nhóm | Cân nặng | Chiều dài | Tuổi thọ | Ở đâu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allosaurus | Khủng long | 2.000 kg | 9 m | - | United States, Portugal |
| Ankylosaurus | Khủng long | 6.000 kg | 7 m | - | United States, Canada |
| Archaeopteryx | Khủng long | 1 kg | 50 cm | - | Germany |
| Argentinosaurus | Khủng long | 70.000 kg | 35 m | - | Argentina |
| Brachiosaurus | Khủng long | 35.000 kg | 22 m | - | United States |
| Carnotaurus | Khủng long | 1.500 kg | 8 m | - | Argentina |
| Coelophysis | Khủng long | 20 kg | 3 m | - | United States |
| Deinonychus | Khủng long | 75 kg | 3,4 m | - | United States |
| Dilophosaurus | Khủng long | 400 kg | 7 m | - | United States |
| Diplodocus | Khủng long | 15.000 kg | 25 m | - | United States |
| Giganotosaurus | Khủng long | 8.000 kg | 12,5 m | - | Argentina |
| Giraffatitan | Khủng long | 30.000 kg | 23 m | - | Tanzania |
| Iguanodon | Khủng long | 3.500 kg | 9 m | - | Belgium, United Kingdom, Spain, Germany |
| Leaellynasaura | Khủng long | 10 kg | 90 cm | - | Australia |
| Majungasaurus | Khủng long | 1.100 kg | 7 m | - | Madagascar |
| Mamenchisaurus | Khủng long | 20.000 kg | 22 m | - | China |
| Megalosaurus | Khủng long | 1.000 kg | 9 m | - | United Kingdom |
| Muttaburrasaurus | Khủng long | 2.800 kg | 8 m | - | Australia |
| Parasaurolophus | Khủng long | 2.500 kg | 9,5 m | - | Canada, United States |
| Plateosaurus | Khủng long | 2.000 kg | 8 m | - | Germany, Switzerland, France |
| Psittacosaurus | Khủng long | 20 kg | 2 m | - | China, Mongolia, Russia |
| Sinosauropteryx | Khủng long | 0,55 kg | 107 cm | - | China |
| Spinosaurus | Khủng long | 7.000 kg | 14 m | - | Morocco, Egypt |
| Stegosaurus | Khủng long | 5.000 kg | 9 m | - | United States, Portugal |
| Suchomimus | Khủng long | 4.000 kg | 10 m | - | Niger |
| Therizinosaurus | Khủng long | 5.000 kg | 10 m | - | Mongolia |
| Triceratops | Khủng long | 9.000 kg | 9 m | - | United States, Canada |
| Tyrannosaurus rex | Khủng long | 8.000 kg | 12 m | - | United States, Canada |
| Utahraptor | Khủng long | 500 kg | 7 m | - | United States |
| Velociraptor | Khủng long | 15 kg | 2 m | - | Mongolia, China |